
Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý vì các cơ chế của Luật không mặc nhiên được áp dụng giống nhau cho mọi đô thị. Đối với Đà Nẵng, từng quyền và cơ chế cần được rà soát cụ thể để xác định nội dung nào được áp dụng trực tiếp, nội dung nào phụ thuộc quy định của Chính phủ, điều kiện thực hiện ra sao, thuộc thẩm quyền của HĐND, UBND hay Chủ tịch UBND và trách nhiệm đi kèm là gì. Vì vậy, công việc đầu tiên không phải xây dựng một hệ thống công nghệ mới mà là lập được một bản đồ rõ ràng về quyền hạn, điều kiện, giới hạn và trách nhiệm của thành phố. Yêu cầu này càng cấp thiết trong giai đoạn chuyển tiếp thi hành Luật. Ngày 17/9/2026, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1796/QĐ-TTg về Kế hoạch triển khai thi hành Luật Phát triển đô thị, trong đó yêu cầu xác định cụ thể nội dung công việc, thời hạn, tiến độ, trách nhiệm của cơ quan chủ trì và cơ chế phối hợp trong tổ chức thực hiện. Đà Nẵng do đó vừa phải chuẩn bị thực hiện Luật mới, vừa phải rà soát sự chuyển tiếp giữa các cơ chế hiện hành, cơ chế đặc thù của thành phố và các quy định mới được ban hành. Tuy nhiên, xác định đúng thẩm quyền mới chỉ là điều kiện đầu tiên. Một quyết định đúng thẩm quyền vẫn có thể thiếu cơ sở nếu dữ liệu không chính xác, các giả định không được kiểm chứng, phương án thay thế chưa được xem xét hoặc tác động và rủi ro chưa được đánh giá đầy đủ. Vì vậy, cùng với phân quyền phải hình thành năng lực sử dụng dữ liệu và bằng chứng để hỗ trợ quyết định.
Đổi mới thẩm tra, giám sát trên nền tảng dữ liệu và bằng chứng
Điều này đặt ra yêu cầu đổi mới hoạt động thẩm tra. Thẩm tra không nên chỉ tập trung vào việc hồ sơ có đầy đủ thành phần và đúng trình tự hay không, mà cần xem xét sâu hơn dữ liệu sử dụng có đáng tin cậy không, vấn đề đã được xác định đúng chưa, các phương án đã được so sánh đầy đủ chưa, nguồn lực có bảo đảm không, tác động và rủi ro đã được đánh giá đến đâu. Câu hỏi quan trọng vì vậy không chỉ là “hồ sơ đã đủ chưa?”, mà còn là “bằng chứng đã đủ để hỗ trợ quyết định chưa?” Dữ liệu trở thành nền tảng của quá trình này. Những số liệu quan trọng được sử dụng trong hồ sơ phát triển đô thị cần xác định được nguồn, thời điểm cập nhật, phương pháp hình thành, cơ quan chịu trách nhiệm và lịch sử thay đổi. Đối với một chỉ tiêu quan trọng trình HĐND, người thẩm tra phải có khả năng kiểm tra nó được lấy từ đâu và mức độ tin cậy như thế nào. Nếu không thực hiện được điều đó thì số hóa hồ sơ chưa đồng nghĩa với quản trị dựa trên dữ liệu.
Hoạt động giám sát cũng cần được mở rộng từ kiểm tra sau quyết định sang theo dõi toàn bộ quá trình từ chuẩn bị, quyết định, tổ chức thực hiện đến đánh giá kết quả. Một chương trình hoặc dự án hoàn thành đúng thủ tục, đúng tiến độ chưa chắc đã giải quyết được vấn đề đô thị đặt ra ban đầu. Vì vậy, giám sát cần quan tâm không chỉ đến việc đã làm được bao nhiêu mà còn đến kết quả thực tế và tác động mà quyết định tạo ra. Cùng với đó là yêu cầu tăng cường trách nhiệm giải trình. Đối với mỗi quyết định quan trọng, cần có khả năng xác định rõ ai có thẩm quyền, quyết định dựa trên căn cứ pháp lý nào, sử dụng dữ liệu và bằng chứng gì, ai thẩm định và thẩm tra, mục tiêu dự kiến là gì, kết quả thực tế ra sao và chủ thể nào chịu trách nhiệm. Việc lưu giữ được toàn bộ quá trình hình thành và thực hiện quyết định sẽ giúp HĐND, cơ quan quản lý, cơ quan thanh tra, kiểm toán và người dân có thể kiểm tra lại khi cần thiết. Đôi với HĐND thành phố, bối cảnh mới cũng đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực thẩm tra và giám sát. Các vấn đề phát triển đô thị ngày càng liên quan đồng thời đến pháp luật, quy hoạch, đất đai, tài chính, đầu tư, môi trường, giao thông, hạ tầng và dữ liệu. Vì vậy, HĐND cần có khả năng kiểm chứng độc lập những số liệu, giả định và tác động quan trọng trong hồ sơ do cơ quan trình cung cấp, thay vì chủ yếu dựa vào chính thông tin có trong hồ sơ đó.
Công nghệ số và trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ quá trình này, nhưng không phải điểm xuất phát. Trước hết phải làm rõ quyền hạn, trách nhiệm, dữ liệu và tiêu chí kiểm tra; sau đó mới xác định nội dung nào có thể số hóa hoặc tự động hỗ trợ. Công nghệ phải phục vụ nâng cao chất lượng quyết định và khả năng kiểm chứng, không thay thế trách nhiệm của cơ quan và người có thẩm quyền. Từ những yêu cầu trên, Đà Nẵng cần nghiên cứu xây dựng một hệ thống thống nhất gồm bốn thành phần gắn kết với nhau là thẩm tra, dữ liệu, giám sát và trách nhiệm giải trình. Hệ thống phải giúp thành phố không chỉ biết mình được sử dụng quyền gì mà còn chứng minh được quyền đó đã được sử dụng đúng điều kiện, dựa trên dữ liệu đáng tin cậy, được kiểm tra trong quá trình thực hiện và có thể xác định trách nhiệm đối với kết quả cuối cùng.
Luật Phát triển đô thị mở rộng không gian chủ động cho chính quyền địa phương, nhưng quyền hạn chỉ thực sự tạo ra giá trị khi địa phương có đủ năng lực để sử dụng đúng và chịu trách nhiệm về kết quả. Vì vậy, vấn đề đặt ra đối với Đà Nẵng không chỉ là tiếp nhận và thực hiện các quyền, cơ chế mới mà còn phải xây dựng năng lực quản trị tương ứng với mức độ phân quyền.
Trước hết, thành phố cần xác định chính xác từng quyền được áp dụng, chủ thể có thẩm quyền, điều kiện thực hiện và giới hạn của quyền đó. Đây là yêu cầu nền tảng, bởi nếu thẩm quyền chưa được xác định rõ thì việc xây dựng quy trình, dữ liệu, hệ thống giám sát hay ứng dụng công nghệ phía sau đều có nguy cơ sai ngay từ đầu. Trong giai đoạn chuyển tiếp giữa Luật mới, các nghị định hướng dẫn và những cơ chế đặc thù hiện hành của Đà Nẵng, yêu cầu này càng quan trọng.
Vấn đề thứ hai là chất lượng của căn cứ phục vụ quyết định. Một hồ sơ có thể đầy đủ về thủ tục nhưng chưa chắc cung cấp đủ cơ sở để lựa chọn phương án phù hợp. Những quyết định lớn về phát triển đô thị thường liên quan đến dân số, đất đai, quy hoạch, hạ tầng, nguồn lực tài chính, môi trường và lợi ích của nhiều nhóm đối tượng. Nếu dữ liệu không đầy đủ hoặc không thể kiểm tra nguồn gốc, chất lượng quyết định và khả năng giải trình sau này đều bị hạn chế. Vì vậy, hoạt động thẩm tra cần chuyển từ việc chủ yếu kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của hồ sơ sang đánh giá cả chất lượng của dữ liệu, bằng chứng, phương án, tác động và rủi ro. Đối với những vấn đề quan trọng, cơ quan thẩm tra phải có khả năng kiểm chứng độc lập các số liệu và giả định chủ yếu thay vì chỉ sử dụng lại thông tin do cơ quan trình cung cấp.
Vấn đề thứ ba là sự phân tán của dữ liệu. Thông tin phục vụ một quyết định phát triển đô thị thường nằm ở nhiều cơ quan và hệ thống khác nhau. Cùng một đối tượng có thể tồn tại nhiều bộ số liệu, thời điểm cập nhật và cách xác định khác nhau. Nếu không xác định rõ nguồn dữ liệu chính thức, trách nhiệm cập nhật và cơ chế kiểm tra chất lượng, rất khó hình thành một cơ sở bằng chứng thống nhất cho việc ra quyết định.
Vấn đề thứ tư là khoảng cách giữa quyết định và giám sát kết quả. Hoạt động quản lý thường theo dõi tiến độ, khối lượng công việc hoặc mức độ giải ngân, trong khi câu hỏi quan trọng hơn là quyết định đó có giải quyết được vấn đề ban đầu hay không. Một dự án hoàn thành đúng tiến độ vẫn có thể không đạt hiệu quả mong muốn. Do đó, cần gắn ngay từ khi chuẩn bị quyết định các mục tiêu và chỉ tiêu có thể theo dõi, để sau khi thực hiện có thể so sánh giữa kết quả dự kiến và kết quả thực tế.

Đại biểu HĐND thành phố thảo luận tại Hội trường. Ảnh: Tấn Quang.
Vấn đề thứ năm là trách nhiệm giải trình. Khi một quyết định phát sinh hạn chế hoặc không đạt mục tiêu, cần có khả năng xác định lại căn cứ pháp lý, dữ liệu đã sử dụng, các phương án đã xem xét, ý kiến thẩm tra, chủ thể quyết định và quá trình thực hiện. Nếu những thông tin này nằm rời rạc trong nhiều hồ sơ hoặc không được lưu giữ có hệ thống thì việc xác định nguyên nhân và trách nhiệm sẽ khó khăn.
Thu hẹp khoảng cách giữa quyền được trao và năng lực giải trình
Đối với HĐND thành phố, những vấn đề trên đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng thẩm tra và giám sát trong điều kiện phân quyền ngày càng mạnh. HĐND cần được cung cấp không chỉ báo cáo và hồ sơ mà còn có khả năng tiếp cận dữ liệu, kiểm tra những bằng chứng quan trọng, theo dõi việc thực hiện nghị quyết và đánh giá kết quả sau quyết định. Đây là điều kiện để quyền giám sát thực chất đi cùng với sự gia tăng quyền chủ động của chính quyền thành phố. Công nghệ có thể hỗ trợ giải quyết một phần các vấn đề này thông qua kết nối dữ liệu, kiểm tra sự thống nhất của hồ sơ, theo dõi chỉ tiêu, phát hiện bất thường và hỗ trợ phân tích. Tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi quyền hạn, trách nhiệm, dữ liệu và tiêu chí kiểm tra đã được xác định rõ. Nếu những yếu tố nền tảng chưa được chuẩn hóa thì số hóa chỉ làm cho một quy trình chưa hoàn thiện vận hành nhanh hơn, chứ chưa chắc làm cho quyết định tốt hơn.
Từ đó, vấn đề cốt lõi cần giải quyết là khoảng cách giữa quyền được trao và năng lực chứng minh việc sử dụng quyền một cách đúng đắn, minh bạch và hiệu quả. Đà Nẵng cần một hệ thống liên kết từ xác định thẩm quyền, chuẩn bị dữ liệu và bằng chứng, thẩm tra quyết định, theo dõi thực hiện đến đánh giá kết quả và giải trình trách nhiệm. Nói cách khác, thách thức không chỉ là “Đà Nẵng được quyền làm gì?”, mà sâu hơn là “Đà Nẵng dựa vào đâu để quyết định, kiểm chứng quyết định bằng cách nào và chịu trách nhiệm như thế nào đối với kết quả của quyết định đó?”